| 1 |
0202090194 |
Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)) |
Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)) |
1.570.000đ |
1.570.000đ |
|
| 2 |
0203340166 |
Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng |
Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng |
586.300đ |
586.300đ |
|
| 3 |
0203840213 |
Tiêm khớp bàn ngón chân |
Tiêm khớp bàn ngón chân |
104.400đ |
104.400đ |
|
| 4 |
0203900213 |
Tiêm khớp ức đòn |
Tiêm khớp ức đòn |
104.400đ |
104.400đ |
|
| 5 |
0204170214 |
Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
148.700đ |
148.700đ |
|
| 6 |
0203880213 |
Tiêm khớp khuỷu tay |
Tiêm khớp khuỷu tay |
104.400đ |
104.400đ |
|
| 7 |
0202400208 |
Thay transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú |
Thay transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú |
511.400đ |
511.400đ |
|
| 8 |
0204140214 |
Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm |
Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm |
148.700đ |
148.700đ |
|
| 9 |
0204700274 |
Điều trị chứng co cứng gấp bàn chân (Plantar Flexion Spasm) sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A |
Điều trị chứng co cứng gấp bàn chân (Plantar Flexion Spasm) sau tai biến mạch máu não bằng kỹ thuật tiêm Botulium Toxin A |
1.260.800đ |
1.260.800đ |
|
| 10 |
0203980213 |
Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối |
Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối |
104.400đ |
104.400đ |
|
| 11 |
0202730191 |
Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ |
Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ |
283.800đ |
283.800đ |
|
| 12 |
0203190166 |
Siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ |
Siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ |
586.300đ |
586.300đ |
|
| 13 |
0202170183 |
Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR |
Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR |
695.300đ |
695.300đ |
|
| 14 |
0202320158 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
230.500đ |
230.500đ |
|
| 15 |
0204040213 |
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai |
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai |
104.400đ |
104.400đ |
|
| 16 |
0200450187 |
Nội soi phế quản ống mềm |
Nội soi phế quản ống mềm |
965.700đ |
965.700đ |
|
| 17 |
0202330158 |
Rửa bàng quang |
Rửa bàng quang |
230.500đ |
230.500đ |
|
| 18 |
0202660157 |
Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng |
Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng |
2.373.500đ |
2.373.500đ |
|
| 19 |
0204010213 |
Tiêm gân gấp ngón tay |
Tiêm gân gấp ngón tay |
104.400đ |
104.400đ |
|
| 20 |
0204250214 |
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
148.700đ |
148.700đ |
|