| 1 |
0201010054 |
Nong và đặt stent động mạch vành |
Nong và đặt stent động mạch vành |
7.118.100đ |
7.118.100đ |
|
| 2 |
0204400054 |
Hút huyết khối trong động mạch vành |
Hút huyết khối trong động mạch vành |
7.118.100đ |
7.118.100đ |
|
| 3 |
0200810054 |
Đặt bóng đối xung động mạch chủ |
Đặt bóng đối xung động mạch chủ |
7.118.100đ |
7.118.100đ |
|
| 4 |
0204370053 |
Chụp động mạch vành |
Chụp động mạch vành |
6.218.100đ |
6.218.100đ |
|
| 5 |
0201250053 |
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) |
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) |
6.218.100đ |
6.218.100đ |
|
| 6 |
0201780022 |
Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản |
Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản |
246.800đ |
246.800đ |
|
| 7 |
0204390009 |
Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR) |
Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR) |
2.068.300đ |
2.068.300đ |
|
| 8 |
0204430008 |
Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường |
Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường |
834.300đ |
834.300đ |
|
| 9 |
0201170008 |
Siêu âm tim qua thực quản |
Siêu âm tim qua thực quản |
834.300đ |
834.300đ |
|
| 10 |
0204460008 |
Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản |
Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản |
834.300đ |
834.300đ |
|
| 11 |
0204480008 |
Siêu âm doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp |
Siêu âm doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp |
834.300đ |
834.300đ |
|
| 12 |
0201160007 |
Siêu âm tim 4D |
Siêu âm tim 4D |
486.300đ |
486.300đ |
|
| 13 |
0204580006 |
Siêu âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế |
Siêu âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế |
616.300đ |
616.300đ |
|
| 14 |
0201140006 |
Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) |
Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) |
616.300đ |
616.300đ |
|
| 15 |
0204570006 |
Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine |
Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine |
616.300đ |
616.300đ |
|
| 16 |
0204440005 |
Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường |
Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường |
286.300đ |
286.300đ |
|
| 17 |
0201150005 |
Siêu âm tim cản âm |
Siêu âm tim cản âm |
286.300đ |
286.300đ |
|
| 18 |
0201190004 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 19 |
0204450004 |
Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu |
Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 20 |
0201540004 |
Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường |
Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường |
252.300đ |
252.300đ |
|