| 1 |
0204570006 |
Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine |
Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine |
616 300đ |
616 300đ |
|
| 2 |
0204440005 |
Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường |
Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường |
286 300đ |
286 300đ |
|
| 3 |
0201150005 |
Siêu âm tim cản âm |
Siêu âm tim cản âm |
286 300đ |
286 300đ |
|
| 4 |
0201190004 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 5 |
0204450004 |
Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu |
Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 6 |
0201540004 |
Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường |
Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 7 |
0201530004 |
Siêu âm doppler xuyên sọ |
Siêu âm doppler xuyên sọ |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 8 |
0201130004 |
Siêu âm doppler tim |
Siêu âm doppler tim |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 9 |
0204470004 |
Siêu âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp |
Siêu âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 10 |
0203150004 |
Siêu âm doppler mạch máu khối u gan |
Siêu âm doppler mạch máu khối u gan |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 11 |
0203160004 |
Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng |
Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 12 |
0201120004 |
Siêu âm doppler mạch máu |
Siêu âm doppler mạch máu |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 13 |
0203740001 |
Siêu âm phần mềm (một vị trí) |
Siêu âm phần mềm (một vị trí) |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 14 |
0203140001 |
Siêu âm ổ bụng |
Siêu âm ổ bụng |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 15 |
0203730001 |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 16 |
0200630001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 17 |
0102871532 |
Đo lactat trong máu |
Đo lactat trong máu |
100 900đ |
100 900đ |
|
| 18 |
0103021350 |
Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay |
Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay |
43 500đ |
43 500đ |
|
| 19 |
0102991239 |
Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay |
Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay |
272 900đ |
272 900đ |
|
| 20 |
0100330391 |
Đặt máy khử rung tự động |
Đặt máy khử rung tự động |
1 879 900đ |
1 879 900đ |
|