| 1 |
0201530004 |
Siêu âm doppler xuyên sọ |
Siêu âm doppler xuyên sọ |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 2 |
0201130004 |
Siêu âm doppler tim |
Siêu âm doppler tim |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 3 |
0204470004 |
Siêu âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp |
Siêu âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 4 |
0203150004 |
Siêu âm doppler mạch máu khối u gan |
Siêu âm doppler mạch máu khối u gan |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 5 |
0203160004 |
Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng |
Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 6 |
0201120004 |
Siêu âm doppler mạch máu |
Siêu âm doppler mạch máu |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 7 |
0203740001 |
Siêu âm phần mềm (một vị trí) |
Siêu âm phần mềm (một vị trí) |
58.600đ |
58.600đ |
|
| 8 |
0203140001 |
Siêu âm ổ bụng |
Siêu âm ổ bụng |
58.600đ |
58.600đ |
|
| 9 |
0203730001 |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
58.600đ |
58.600đ |
|
| 10 |
0102871532 |
Đo lactat trong máu |
Đo lactat trong máu |
100.900đ |
100.900đ |
|
| 11 |
0103021350 |
Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay |
Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay |
43.500đ |
43.500đ |
|
| 12 |
0102991239 |
Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay |
Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay |
272.900đ |
272.900đ |
|
| 13 |
0100330391 |
Đặt máy khử rung tự động |
Đặt máy khử rung tự động |
1.879.900đ |
1.879.900đ |
|
| 14 |
0102230211 |
Đặt ống thông hậu môn |
Đặt ống thông hậu môn |
92.400đ |
92.400đ |
|
| 15 |
0101420209 |
Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure) |
Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure) [theo giờ thực tế] |
625.000đ |
625.000đ |
|
| 16 |
0100890206 |
Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng |
Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng |
263.700đ |
263.700đ |
|
| 17 |
0102670205 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
275.600đ |
275.600đ |
|
| 18 |
0100760200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
64.300đ |
64.300đ |
|
| 19 |
0101910195 |
Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc |
Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc |
1.607.000đ |
1.607.000đ |
|
| 20 |
0101740195 |
Thận nhân tạo cấp cứu |
Thận nhân tạo cấp cứu |
1.607.000đ |
1.607.000đ |
|