| 1 |
0102210211 |
Thụt tháo |
Thụt tháo |
92 400đ |
92 400đ |
|
| 2 |
0102220211 |
Thụt giữ |
Thụt giữ |
92 400đ |
92 400đ |
|
| 3 |
0102230211 |
Đặt ống thông hậu môn |
Đặt ống thông hậu môn |
92 400đ |
92 400đ |
|
| 4 |
0101640210 |
Thông bàng quang |
Thông bàng quang |
101 800đ |
101 800đ |
|
| 5 |
0101600210 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
101 800đ |
101 800đ |
|
| 6 |
0101360209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 7 |
0101370209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 8 |
0101340209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 9 |
0101350209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 10 |
0101320209 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập |
Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 11 |
0101300209 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 12 |
0101420209 |
Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure) |
Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure) [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 13 |
0101310209 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 14 |
0101290209 |
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac |
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 15 |
0101280209 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
|
| 16 |
0100800206 |
Thay canuyn mở khí quản |
Thay canuyn mở khí quản |
263 700đ |
263 700đ |
|
| 17 |
0100890206 |
Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng |
Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng |
263 700đ |
263 700đ |
|
| 18 |
0102670205 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
275 600đ |
275 600đ |
|
| 19 |
0102670203 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
148 600đ |
148 600đ |
|
| 20 |
0100760200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
64 300đ |
64 300đ |
|