| 1 |
0101910195 |
Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc |
Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc |
1 607 000đ |
1 607 000đ |
|
| 2 |
0101740195 |
Thận nhân tạo cấp cứu |
Thận nhân tạo cấp cứu |
1 607 000đ |
1 607 000đ |
|
| 3 |
0103360158 |
Rửa bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc |
Rửa bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc |
230 500đ |
230 500đ |
|
| 4 |
0102440165 |
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm |
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm |
659 900đ |
659 900đ |
|
| 5 |
0102190160 |
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín |
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín |
622 500đ |
622 500đ |
|
| 6 |
0102180159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
Rửa dạ dày cấp cứu |
152 000đ |
152 000đ |
|
| 7 |
0101650158 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
230 500đ |
230 500đ |
|
| 8 |
0103520140 |
Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực |
Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực |
798 300đ |
798 300đ |
|
| 9 |
0103530140 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cầm máu bằng kẹp clip đơn vị hồi sức cấp cứu và chống độc |
798 300đ |
798 300đ |
|
| 10 |
0102320140 |
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu |
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu |
798 300đ |
798 300đ |
|
| 11 |
0103510140 |
Nội soi dạ dày - tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi sức tích cực |
Nội soi dạ dày - tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi sức tích cực |
798 300đ |
798 300đ |
|
| 12 |
0101110129 |
Nội soi khí phế quản lấy dị vật |
Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] |
3 308 100đ |
3 308 100đ |
|
| 13 |
0101060128 |
Nội soi khí phế quản cấp cứu |
Nội soi khí phế quản cấp cứu |
1 508 100đ |
1 508 100đ |
|
| 14 |
0101630121 |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
405 500đ |
405 500đ |
|
| 15 |
0101120128 |
Bơm rửa phế quản |
Bơm rửa phế quản |
1 508 100đ |
1 508 100đ |
|
| 16 |
0101010125 |
Nội soi màng phổi sinh thiết |
Nội soi màng phổi sinh thiết |
5 859 300đ |
5 859 300đ |
|
| 17 |
0101620121 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ |
405 500đ |
405 500đ |
|
| 18 |
0100730120 |
Mở khí quản thường quy |
Mở khí quản thường quy |
759 800đ |
759 800đ |
|
| 19 |
0100720120 |
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp |
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp |
759 800đ |
759 800đ |
|
| 20 |
0100740120 |
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở |
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở |
759 800đ |
759 800đ |
|