| 1 |
0100710120 |
Mở khí quản cấp cứu |
Mở khí quản cấp cứu |
759 800đ |
759 800đ |
|
| 2 |
0103480119 |
Thay huyết tương tươi bằng huyết tương tươi đông lạnh trong điều trị suy gan cấp |
Thay huyết tương tươi bằng huyết tương tươi đông lạnh trong điều trị suy gan cấp |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 3 |
0101980119 |
Thay huyết tương trong suy gan cấp |
Thay huyết tương trong suy gan cấp |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 4 |
0101960119 |
Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác |
Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 5 |
0101950119 |
Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ |
Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 6 |
0103590119 |
Thay huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride |
Thay huyết tương trong điều trị viêm tụy cấp do tăng triglyceride |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 7 |
0103290119 |
Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh |
Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế huyết tương tươi đông lạnh |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 8 |
0103280119 |
Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với hydroxyethyl starch (HES) |
Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5% kết hợp với hydroxyethyl starch (HES) |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 9 |
0103270119 |
Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5% |
Thay huyết tương trong điều trị đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống với dịch thay thế albumin 5% |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 10 |
0101920119 |
Thay huyết tương sử dụng huyết tương |
Thay huyết tương sử dụng huyết tương |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 11 |
0101990119 |
Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp |
Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 12 |
0101890119 |
Lọc và tách huyết tương chọn lọc |
Lọc và tách huyết tương chọn lọc |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 13 |
0101940119 |
Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc |
Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc |
1 734 600đ |
1 734 600đ |
|
| 14 |
0101180118 |
Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy |
Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
|
| 15 |
0101100118 |
Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy |
Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
|
| 16 |
0101080118 |
Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy |
Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
|
| 17 |
0101160118 |
Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy |
Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
|
| 18 |
0103310118 |
Lọc máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp |
Lọc máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
|
| 19 |
0101840118 |
Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp |
Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
|
| 20 |
0101830118 |
Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng |
Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
|