| 1 |
0101860118 |
Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích |
Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích |
2.310.600đ |
2.310.600đ |
|
| 2 |
0101800118 |
Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp |
Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp |
2.310.600đ |
2.310.600đ |
|
| 3 |
0101870118 |
Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng |
Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng |
2.310.600đ |
2.310.600đ |
|
| 4 |
0101790118 |
Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng |
Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng |
2.310.600đ |
2.310.600đ |
|
| 5 |
0101780118 |
Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn |
Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn |
2.310.600đ |
2.310.600đ |
|
| 6 |
0101850118 |
Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS |
Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS |
2.310.600đ |
2.310.600đ |
|
| 7 |
0103320118 |
Lọc máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b) |
Lọc máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b) |
2.310.600đ |
2.310.600đ |
|
| 8 |
0101880116 |
Lọc màng bụng cấp cứu liên tục |
Lọc màng bụng cấp cứu liên tụcPD] |
595.500đ |
595.500đ |
|
| 9 |
0100540114 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
14.100đ |
14.100đ |
|
| 10 |
0101880117 |
Lọc màng bụng cấp cứu liên tục |
Lọc màng bụng cấp cứu liên tục |
1.030.000đ |
1.030.000đ |
|
| 11 |
0100550114 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) |
14.100đ |
14.100đ |
|
| 12 |
0100990111 |
Dẫn lưu trung thất liên tục |
Dẫn lưu trung thất liên tục |
192.300đ |
192.300đ |
|
| 13 |
0100970111 |
Dẫn lưu màng phổi liên tục |
Dẫn lưu màng phổi liên tục |
192.300đ |
192.300đ |
|
| 14 |
0100940111 |
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp |
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp |
192.300đ |
192.300đ |
|
| 15 |
0102000110 |
Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS) |
Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS) |
2.353.500đ |
2.353.500đ |
|
| 16 |
0101050109 |
Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi |
Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi |
228.500đ |
228.500đ |
|
| 17 |
0100771888 |
Thay ống nội khí quản |
Thay ống nội khí quản |
600.500đ |
600.500đ |
|
| 18 |
0100701888 |
Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) |
Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) |
600.500đ |
600.500đ |
|
| 19 |
0100671888 |
Đặt nội khí quản 2 nòng |
Đặt nội khí quản 2 nòng |
600.500đ |
600.500đ |
|
| 20 |
0100661888 |
Đặt nội khí quản |
Đặt nội khí quản |
600.500đ |
600.500đ |
|