| 1 |
0103170099 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm |
685.500đ |
685.500đ |
|
| 2 |
0103220097 |
Khai thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp |
Khai thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp |
578.500đ |
578.500đ |
|
| 3 |
0102430096 |
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp |
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của chụp CLVT] |
1.251.400đ |
1.251.400đ |
|
| 4 |
0102430095 |
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp |
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm] |
729.400đ |
729.400đ |
|
| 5 |
0100960094 |
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca |
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca |
628.500đ |
628.500đ |
|
| 6 |
0100950094 |
Mở màng phổi cấp cứu |
Mở màng phổi cấp cứu |
628.500đ |
628.500đ |
|
| 7 |
0100400081 |
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm |
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm |
280.500đ |
280.500đ |
|
| 8 |
0100410081 |
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu |
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu |
280.500đ |
280.500đ |
|
| 9 |
0100980079 |
Chọc hút dịch, khí trung thất |
Chọc hút dịch, khí trung thất |
162.900đ |
162.900đ |
|
| 10 |
0100930079 |
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter |
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter |
162.900đ |
162.900đ |
|
| 11 |
0103570078 |
Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu |
Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu |
195.900đ |
195.900đ |
|
| 12 |
0103560078 |
Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp |
Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp |
195.900đ |
195.900đ |
|
| 13 |
0102400077 |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
153.700đ |
153.700đ |
|
| 14 |
0101580074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
532.500đ |
532.500đ |
|
| 15 |
0103620074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc |
532.500đ |
532.500đ |
|
| 16 |
0100180004 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 17 |
0102080004 |
Siêu âm doppler xuyên sọ |
Siêu âm doppler xuyên sọ |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 18 |
0100190004 |
Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường |
Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 19 |
0100250004 |
Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM |
Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 20 |
0102390001 |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
58.600đ |
58.600đ |
|