| 1 |
0100200001 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu |
58.600đ |
58.600đ |
|
| 2 |
0100210001 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu |
58.600đ |
58.600đ |
|
| 3 |
20211943 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
286.700đ |
286.700đ |
|
| 4 |
20211937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
320.700đ |
320.700đ |
|
| 5 |
20211931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
364.400đ |
364.400đ |
|
| 6 |
20211927 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
400.400đ |
400.400đ |
|
| 7 |
20211916 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
273.800đ |
273.800đ |
|
| 8 |
20211905 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
558.600đ |
558.600đ |
|
| 9 |
231943 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
286.700đ |
286.700đ |
|
| 10 |
221943 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại tiêu hóa |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại tiêu hóa |
286.700đ |
286.700đ |
|
| 11 |
211943 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại lồng ngực |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại lồng ngực |
286.700đ |
286.700đ |
|
| 12 |
081943 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Nội tiết |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Nội tiết |
286.700đ |
286.700đ |
|
| 13 |
121943 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Lao |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Lao |
286.700đ |
286.700đ |
|
| 14 |
241943 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
286.700đ |
286.700đ |
|
| 15 |
281937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Tai - Mũi - Họng |
320.700đ |
320.700đ |
|
| 16 |
291937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
320.700đ |
320.700đ |
|
| 17 |
201937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh |
320.700đ |
320.700đ |
|
| 18 |
231937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
320.700đ |
320.700đ |
|
| 19 |
191937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp |
320.700đ |
320.700đ |
|
| 20 |
221937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại tiêu hóa |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại tiêu hóa |
320.700đ |
320.700đ |
|