| 1 |
0102000110 |
Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS) |
Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo - MARS) |
2 353 500đ |
2 353 500đ |
|
| 2 |
0101050109 |
Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi |
Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi |
228 500đ |
228 500đ |
|
| 3 |
0100771888 |
Thay ống nội khí quản |
Thay ống nội khí quản |
600 500đ |
600 500đ |
|
| 4 |
0102160103 |
Đặt ống thông dạ dày |
Đặt ống thông dạ dày |
101 800đ |
101 800đ |
|
| 5 |
0100701888 |
Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) |
Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) |
600 500đ |
600 500đ |
|
| 6 |
0100671888 |
Đặt nội khí quản 2 nòng |
Đặt nội khí quản 2 nòng |
600 500đ |
600 500đ |
|
| 7 |
0100661888 |
Đặt nội khí quản |
Đặt nội khí quản |
600 500đ |
600 500đ |
|
| 8 |
0100080100 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng |
1 158 500đ |
1 158 500đ |
|
| 9 |
0103170099 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm |
685 500đ |
685 500đ |
|
| 10 |
0103220097 |
Khai thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp |
Khai thông động mạch vành bằng sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp |
578 500đ |
578 500đ |
|
| 11 |
0102430096 |
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp |
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của chụp CLVT] |
1 251 400đ |
1 251 400đ |
|
| 12 |
0102430095 |
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp |
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm] |
729 400đ |
729 400đ |
|
| 13 |
0100960094 |
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca |
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca |
628 500đ |
628 500đ |
|
| 14 |
0102020083 |
Chọc dịch tủy sống |
Chọc dịch tủy sống |
126 900đ |
126 900đ |
|
| 15 |
0100950094 |
Mở màng phổi cấp cứu |
Mở màng phổi cấp cứu |
628 500đ |
628 500đ |
|
| 16 |
0100400081 |
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm |
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm |
280 500đ |
280 500đ |
|
| 17 |
0100410081 |
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu |
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu |
280 500đ |
280 500đ |
|
| 18 |
0100980079 |
Chọc hút dịch, khí trung thất |
Chọc hút dịch, khí trung thất |
162 900đ |
162 900đ |
|
| 19 |
0100930079 |
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter |
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter |
162 900đ |
162 900đ |
|
| 20 |
0103570078 |
Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu |
Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu |
195 900đ |
195 900đ |
|