| 1 |
211937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại lồng ngực |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại lồng ngực |
320.700đ |
320.700đ |
|
| 2 |
301937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Mắt |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Mắt |
320.700đ |
320.700đ |
|
| 3 |
241937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
320.700đ |
320.700đ |
|
| 4 |
251937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Bỏng |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Bỏng |
320.700đ |
320.700đ |
|
| 5 |
331931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ung bướu |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ung bướu |
364.400đ |
364.400đ |
|
| 6 |
141931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Thần kinh |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Thần kinh |
364.400đ |
364.400đ |
|
| 7 |
291931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
364.400đ |
364.400đ |
|
| 8 |
201931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh |
364.400đ |
364.400đ |
|
| 9 |
221931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại tiêu hóa |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại tiêu hóa |
364.400đ |
364.400đ |
|
| 10 |
211931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại lồng ngực |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại lồng ngực |
364.400đ |
364.400đ |
|
| 11 |
081931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Nội tiết |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Nội tiết |
364.400đ |
364.400đ |
|
| 12 |
301931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Mắt |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Mắt |
364.400đ |
364.400đ |
|
| 13 |
121931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Lao |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Lao |
364.400đ |
364.400đ |
|
| 14 |
251931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Bỏng |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Bỏng |
364.400đ |
364.400đ |
|
| 15 |
331927 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ung bướu |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ung bướu |
400.400đ |
400.400đ |
|
| 16 |
141927 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Thần kinh |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Thần kinh |
400.400đ |
400.400đ |
|
| 17 |
281927 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Tai - Mũi - Họng |
400.400đ |
400.400đ |
|
| 18 |
291927 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
400.400đ |
400.400đ |
|
| 19 |
201927 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh |
400.400đ |
400.400đ |
|
| 20 |
231927 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
400.400đ |
400.400đ |
|