| 1 |
0103560078 |
Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp |
Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp |
195 900đ |
195 900đ |
|
| 2 |
0102400077 |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
153 700đ |
153 700đ |
|
| 3 |
0100530075 |
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu |
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu |
40 300đ |
40 300đ |
|
| 4 |
0101580074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
532 500đ |
532 500đ |
|
| 5 |
0103620074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc |
532 500đ |
532 500đ |
|
| 6 |
0100650071 |
Bóp bóng ambu qua mặt nạ |
Bóp bóng ambu qua mặt nạ |
248 500đ |
248 500đ |
|
| 7 |
0100180004 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 8 |
0102080004 |
Siêu âm doppler xuyên sọ |
Siêu âm doppler xuyên sọ |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 9 |
0100190004 |
Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường |
Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 10 |
0100250004 |
Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM |
Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 11 |
0102390001 |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 12 |
0100920001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 13 |
0100200001 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 14 |
0100210001 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 15 |
20211943 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
286 700đ |
286 700đ |
|
| 16 |
20211937 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
320 700đ |
320 700đ |
|
| 17 |
20211931 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
364 400đ |
364 400đ |
|
| 18 |
20211927 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
400 400đ |
400 400đ |
|
| 19 |
20211916 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
273 800đ |
273 800đ |
|
| 20 |
20211905 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Ngoại thần kinh - Lồng ngực |
558 600đ |
558 600đ |
|