| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 481902 | Giường Hồi sức tích cực Hạng I - Khoa Hồi sức tích cực | Giường Hồi sức tích cực Hạng I - Khoa Hồi sức tích cực | 928 100đ | 928 100đ | |
| 2 | 08.1896 | Khám YHCT | Khám YHCT | 50 600đ | 50 600đ | |
| 3 | 12.1896 | Khám Ung bướu | Khám Ung bướu | 50 600đ | 50 600đ | |
| 4 | 06.1896 | Khám tâm thần | Khám tâm thần | 50 600đ | 50 600đ | |
| 5 | 16.1896 | Khám Răng hàm mặt | Khám Răng hàm mặt | 50 600đ | 50 600đ | |
| 6 | 17.1896 | Khám Phục hồi chức năng | Khám Phục hồi chức năng | 50 600đ | 50 600đ | |
| 7 | 13.1896 | Khám Phụ sản | Khám Phụ sản | 50 600đ | 50 600đ | |
| 8 | 07.1896 | Khám Nội tiết | Khám Nội tiết | 50 600đ | 50 600đ | |
| 9 | 02.1896 | Khám Nội | Khám Nội | 50 600đ | 50 600đ | |
| 10 | 05.1896 | Khám Da liễu | Khám Da liễu | 50 600đ | 50 600đ | |
| 11 | 11.1896 | Khám Bỏng | Khám Bỏng | 50 600đ | 50 600đ | |
| 12 | 14.1896 | Khám Mắt | Khám Mắt | 50 600đ | 50 600đ |
Hotline