| 1 |
0203380211 |
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng |
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng |
92 400đ |
92 400đ |
|
| 2 |
0202190150 |
Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
575 300đ |
575 300đ |
|
| 3 |
0202120150 |
Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) |
Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) |
575 300đ |
575 300đ |
|
| 4 |
0202210150 |
Nội soi bàng quang |
Nội soi bàng quang |
575 300đ |
575 300đ |
|
| 5 |
0202150149 |
Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm |
Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm |
720 300đ |
720 300đ |
|
| 6 |
0202130148 |
Nội soi niệu quản chẩn đoán |
Nội soi niệu quản chẩn đoán |
975 300đ |
975 300đ |
|
| 7 |
0204920147 |
Nội soi bàng quang có gây mê |
Nội soi bàng quang có gây mê |
911 900đ |
911 900đ |
|
| 8 |
0204850147 |
Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết) |
Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết) |
911 900đ |
911 900đ |
|
| 9 |
0203700146 |
Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp |
Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp |
2 963 000đ |
2 963 000đ |
|
| 10 |
0203720146 |
Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật |
Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật |
2 963 000đ |
2 963 000đ |
|
| 11 |
0203710146 |
Nội soi khớp vai điều trị bào khớp |
Nội soi khớp vai điều trị bào khớp |
2 963 000đ |
2 963 000đ |
|
| 12 |
0203660146 |
Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp |
Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp |
2 963 000đ |
2 963 000đ |
|
| 13 |
0203680146 |
Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật |
Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật |
2 963 000đ |
2 963 000đ |
|
| 14 |
0203670146 |
Nội soi khớp gối điều trị bào khớp |
Nội soi khớp gối điều trị bào khớp |
2 963 000đ |
2 963 000đ |
|
| 15 |
0203030145 |
Nội soi siêu âm trực tràng |
Nội soi siêu âm trực tràng |
1 196 400đ |
1 196 400đ |
|
| 16 |
0202890143 |
Nội soi ổ bụng có sinh thiết |
Nội soi ổ bụng có sinh thiết |
1 095 300đ |
1 095 300đ |
|
| 17 |
0202880142 |
Nội soi ổ bụng |
Nội soi ổ bụng |
905 700đ |
905 700đ |
|
| 18 |
0202740141 |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng |
2 718 800đ |
2 718 800đ |
|
| 19 |
0202750141 |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường, giun đường mật |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường, giun đường mật |
2 718 800đ |
2 718 800đ |
|
| 20 |
0202630141 |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy |
2 718 800đ |
2 718 800đ |
|