| 1 |
0203050135 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết |
276 500đ |
276 500đ |
|
| 2 |
0202530135 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu |
276 500đ |
276 500đ |
|
| 3 |
0202722044 |
Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori |
Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori |
317 000đ |
317 000đ |
|
| 4 |
0203040134 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết |
493 800đ |
493 800đ |
|
| 5 |
0200410133 |
Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần |
Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần |
2 938 400đ |
2 938 400đ |
|
| 6 |
0200450132 |
Nội soi phế quản ống mềm |
Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, lấy dị vật] |
2 678 400đ |
2 678 400đ |
|
| 7 |
0200460132 |
Nội soi phế quản ống cứng |
Nội soi phế quản ống cứng [gây tê] |
2 678 400đ |
2 678 400đ |
|
| 8 |
0200500132 |
Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) |
Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây tê] |
2 678 400đ |
2 678 400đ |
|
| 9 |
0200400131 |
Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản |
Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê] |
1 204 300đ |
1 204 300đ |
|
| 10 |
0200430131 |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê] |
1 204 300đ |
1 204 300đ |
|
| 11 |
0200450131 |
Nội soi phế quản ống mềm |
Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, có sinh thiết] |
1 204 300đ |
1 204 300đ |
|
| 12 |
0200480131 |
Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán |
Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê] |
1 204 300đ |
1 204 300đ |
|
| 13 |
0200490130 |
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc |
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây tê] |
793 800đ |
793 800đ |
|
| 14 |
0200450130 |
Nội soi phế quản ống mềm |
Nội soi phế quản ống mềm [gây tê] |
793 800đ |
793 800đ |
|
| 15 |
0200460129 |
Nội soi phế quản ống cứng |
Nội soi phế quản ống cứng [gây mê] |
3 308 100đ |
3 308 100đ |
|
| 16 |
0200500129 |
Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) |
Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây mê] |
3 308 100đ |
3 308 100đ |
|
| 17 |
0200360129 |
Nội soi phế quản dưới gây mê |
Nội soi phế quản dưới gây mê [lấy dị vật] |
3 308 100đ |
3 308 100đ |
|
| 18 |
0200490128 |
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc |
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] |
1 508 100đ |
1 508 100đ |
|
| 19 |
0200360128 |
Nội soi phế quản dưới gây mê |
Nội soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết] |
1 508 100đ |
1 508 100đ |
|
| 20 |
0200430127 |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê] |
1 808 100đ |
1 808 100đ |
|