| 1 |
0203580113 |
Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
144.900đ |
144.900đ |
|
| 2 |
0203560113 |
Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm |
Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm |
144.900đ |
144.900đ |
|
| 3 |
0205140112 |
Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp |
Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp |
129.600đ |
129.600đ |
|
| 4 |
0205150112 |
Lấy dịch khớp xác định tinh thể urat |
Lấy dịch khớp xác định tinh thể urat |
129.600đ |
129.600đ |
|
| 5 |
0203610112 |
Hút nang bao hoạt dịch |
Hút nang bao hoạt dịch |
129.600đ |
129.600đ |
|
| 6 |
0203590112 |
Hút dịch khớp vai |
Hút dịch khớp vai |
129.600đ |
129.600đ |
|
| 7 |
0203530112 |
Hút dịch khớp khuỷu |
Hút dịch khớp khuỷu |
129.600đ |
129.600đ |
|
| 8 |
0203510112 |
Hút dịch khớp háng |
Hút dịch khớp háng |
129.600đ |
129.600đ |
|
| 9 |
0203570112 |
Hút dịch khớp cổ tay |
Hút dịch khớp cổ tay |
129.600đ |
129.600đ |
|
| 10 |
0203550112 |
Hút dịch khớp cổ chân |
Hút dịch khớp cổ chân |
129.600đ |
129.600đ |
|
| 11 |
0200250109 |
Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi |
Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi |
228.500đ |
228.500đ |
|
| 12 |
0200880107 |
Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch |
Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch |
2.157.100đ |
2.157.100đ |
|
| 13 |
0204610107 |
Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường [bằng năng lượng sóng có tần số radio] |
Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường [bằng năng lượng sóng có tần số radio] |
2.157.100đ |
2.157.100đ |
|
| 14 |
0204620106 |
Điều trị rung nhĩ bằng sóng cao tần |
Điều trị rung nhĩ bằng sóng cao tần |
3.638.300đ |
3.638.300đ |
|
| 15 |
0204630106 |
Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng cao tần |
Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng cao tần |
3.638.300đ |
3.638.300đ |
|
| 16 |
0200860106 |
Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio |
Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng tần số radio |
3.638.300đ |
3.638.300đ |
|
| 17 |
0204840104 |
Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê |
Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê |
950.500đ |
950.500đ |
|
| 18 |
0201900104 |
Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) |
Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) |
950.500đ |
950.500đ |
|
| 19 |
0202440103 |
Đặt ống thông dạ dày |
Đặt ống thông dạ dày |
101.800đ |
101.800đ |
|
| 20 |
0200171888 |
Đặt nội khí quản 2 nòng |
Đặt nội khí quản 2 nòng |
600.500đ |
600.500đ |
|