| 1 |
0201770086 |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
126.700đ |
126.700đ |
|
| 2 |
0201290083 |
Chọc dò dịch não tủy |
Chọc dò dịch não tủy |
126.900đ |
126.900đ |
|
| 3 |
0200760081 |
Dẫn lưu màng ngoài tim |
Dẫn lưu màng ngoài tim |
280.500đ |
280.500đ |
|
| 4 |
0200740081 |
Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim |
Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim |
280.500đ |
280.500đ |
|
| 5 |
0200050081 |
Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm |
Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm |
280.500đ |
280.500đ |
|
| 6 |
0200750081 |
Chọc dò màng ngoài tim |
Chọc dò màng ngoài tim |
280.500đ |
280.500đ |
|
| 7 |
0203330078 |
Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục |
Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục |
195.900đ |
195.900đ |
|
| 8 |
0203220078 |
Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm |
Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm |
195.900đ |
195.900đ |
|
| 9 |
0202430078 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
195.900đ |
195.900đ |
|
| 10 |
0204320078 |
Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
195.900đ |
195.900đ |
|
| 11 |
0202430077 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
153.700đ |
153.700đ |
|
| 12 |
0202420077 |
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm |
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm |
153.700đ |
153.700đ |
|
| 13 |
0200090077 |
Chọc dò dịch màng phổi |
Chọc dò dịch màng phổi |
153.700đ |
153.700đ |
|
| 14 |
0200030073 |
Bơm streptokinase vào khoang màng phổi |
Bơm streptokinase vào khoang màng phổi |
1.048.500đ |
1.048.500đ |
|
| 15 |
0204860072 |
Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê |
Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê |
500.500đ |
500.500đ |
|
| 16 |
0202140072 |
Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể |
Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể |
500.500đ |
500.500đ |
|
| 17 |
0200150071 |
Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm |
Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm |
248.500đ |
248.500đ |
|
| 18 |
0200020071 |
Bơm rửa khoang màng phổi |
Bơm rửa khoang màng phổi |
248.500đ |
248.500đ |
|
| 19 |
0201000069 |
Lập trình máy tạo nhịp tim |
Lập trình máy tạo nhịp tim |
89.300đ |
89.300đ |
|
| 20 |
0200340061 |
Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng |
Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng |
3.918.100đ |
3.918.100đ |
|